traffic cop

/'træfik'kɔp/
Học thuật
Thân thiện
traffic cop

A traffic cop stands in the middle of a busy intersection using hand signals to direct cars.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Cảnh sát giao thông: Một sĩ quan cảnh sát nhiệm vụ chính điều khiển, giám sát thực thi luật giao thông trên đường phố. Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traffic cop stopped the speeding car. (Cảnh sát giao thông đã dừng chiếc xe chạy quá tốc độ.)
    • Ask the traffic cop for directions to the museum. (Hãy hỏi cảnh sát giao thông đường đến bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play traffic cop": (nghĩa bóng) Đóng vai trò điều phối hoặc kiểm soát một tình huống hỗn loạn hoặc luồng thông tin.
    • In the meeting, she had to play traffic cop to manage everyone's questions. (Trong cuộc họp, ấy phải đóng vai trò điều phối để quản lý các câu hỏi của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Traffic officer (n): Cảnh sát giao thông (cách gọi trang trọng hơn).
    • The traffic officer issued a ticket for illegal parking. (Cảnh sát giao thông đã phạt đỗ xe trái phép.)
  • Traffic police (n): Lực lượng cảnh sát giao thông (chỉ một nhóm hoặc lực lượng).
    • The traffic police set up a checkpoint. (Lực lượng cảnh sát giao thông đã thiết lập một trạm kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Traffic officer: Cảnh sát giao thông.
  • Traffic policeman/Traffic policewoman: Cảnh sát giao thông nam/nữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "traffic cop")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "traffic cop")

traffic cop

A traffic cop stands in the middle of a busy intersection using hand signals to direct cars.

danh từ
  1. (từ lóng) cảnh sát giao thông